Bạn đang gặp khó khăn khi đọc size giày UK hoặc chưa biết cách quy đổi sang size Việt Nam sao cho chính xác? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hệ thống size này, tham khảo bảng kích thước dành cho nam nữ và nắm được những lưu ý cần thiết khi áp dụng để chọn giày.
1. Hiểu đúng về size giày UK
Size giày UK là hệ thống kích thước giày được sử dụng phổ biến tại Vương quốc Anh và thường xuất hiện trên nhãn, hộp hoặc bảng thông số của nhiều thương hiệu giày quốc tế.
Size giày UK là hệ thống kích thước giày được sử dụng phổ biến tại Vương quốc Anh
Khác với hệ Size EU quen thuộc tại Việt Nam, Size UK sử dụng một thang số riêng, trong đó các mức kích thước có thể bao gồm cả số nguyên và số lẻ như UK 6, UK 6.5 hay UK 7, vì vậy người mua cần hiểu đúng hệ thống này trước khi lựa chọn để tránh nhầm lẫn giữa các chuẩn kích thước.
Trên thực tế, cùng một đôi giày có thể đồng thời được ghi nhiều hệ Size như UK, EU hoặc US nhằm phục vụ người dùng tại các thị trường khác nhau, tuy nhiên các con số giữa những hệ thống này không tương ứng trực tiếp với nhau.
Size UK sử dụng một thang số riêng, trong đó các mức kích thước có thể bao gồm cả số nguyên và số lẻ như UK 6, UK 6.5 hay UK 7
2. Cập nhật bảng size giày UK chính xác nhất
Bảng size giày UK thường được đối chiếu với size EU, size US và chiều dài bàn chân để người dùng dễ xác định kích thước tương ứng, tuy nhiên thông số thực tế có thể chênh lệch đôi chút giữa từng thương hiệu.
2.1 Bảng size giày UK nam
| Size UK | Size EU | Size US | Chiều dài bàn chân (cm) |
| 5 | 38 | 6 | 24 |
| 5.5 | 38.5 | 6.5 | 24.5 |
| 6 | 39 | 7 | 25 |
| 6.5 | 40 | 7.5 | 25.5 |
| 7 | 40.5 | 8 | 26 |
| 7.5 | 41 | 8.5 | 26.5 |
| 8 | 42 | 9 | 27 |
| 8.5 | 42.5 | 9.5 | 27.5 |
| 9 | 43 | 10 | 28 |
| 9.5 | 44 | 10.5 | 28.5 |
| 10 | 44.5 | 11 | 29 |
| 10.5 | 45 | 11.5 | 29.5 |
| 11 | 46 | 12 | 30 |
| 11.5 | 46.5 | 12.5 | 30.5 |
| 12 | 47 | 13 | 31 |
| 13 | 48.5 | 14 | 32 |
2.2 Bảng size giày UK nữ
| Size UK | Size EU | Size US | Chiều dài bàn chân (cm) |
| 3 | 35.5 | 5.5 | 22 |
| 3.5 | 36 | 6 | 22.5 |
| 4 | 37 | 6.5 | 23 |
| 4.5 | 37.5 | 7 | 23.5 |
| 5 | 38 | 7.5 | 24 |
| 5.5 | 38.5 | 8 | 24.5 |
| 6 | 39 | 8.5 | 25 |
| 6.5 | 40 | 9 | 25.5 |
| 7 | 40.5 | 9.5 | 26 |
| 7.5 | 41 | 10 | 26.5 |
| 8 | 42 | 10.5 | 27 |
| 8.5 | 42.5 | 11 | 27.5 |
Các bảng ở trên có thể sử dụng làm cơ sở tham khảo ban đầu khi chọn giày, sau đó người mua nên kiểm tra thêm bảng size riêng của thương hiệu nếu có.
3. Bảng quy đổi size giày UK sang size Việt Nam
Khi quy đổi size giày UK sang size Việt Nam, người mua có thể tham khảo trực tiếp các mức tương ứng trong bảng dưới đây.
| Size UK | Size Việt Nam tham khảo | Chiều dài bàn chân (cm) |
| 3 | 35.5 | 22 |
| 3.5 | 36 | 22.5 |
| 4 | 37 | 23 |
| 4.5 | 37.5 | 23.5 |
| 5 | 38 | 24 |
| 5.5 | 38.5 | 24.5 |
| 6 | 39 | 25 |
| 6.5 | 40 | 25.5 |
| 7 | 40.5 | 26 |
| 7.5 | 41 | 26.5 |
| 8 | 42 | 27 |
| 8.5 | 42.5 | 27.5 |
| 9 | 43 | 28 |
| 9.5 | 44 | 28.5 |
| 10 | 44.5 | 29 |
| 10.5 | 45 | 29.5 |
| 11 | 46 | 30 |
| 11.5 | 46.5 | 30.5 |
| 12 | 47 | 31 |
| 13 | 48.5 | 32 |
4. Những lưu ý khi chọn giày theo hệ thống size UK
Khi áp dụng hệ thống size UK để chọn giày, bạn nên lưu ý một số yếu tố quan trọng dưới đây để hạn chế tình trạng chọn sai kích thước.
Kiểm tra bảng size riêng của từng thương hiệu: Cùng một size UK nhưng kích thước thực tế có thể chênh lệch nhẹ giữa các hãng, vì vậy không nên áp dụng một bảng quy đổi cho tất cả sản phẩm.
Chú ý đến phom giày: Những mẫu giày có phom ôm, mũi nhọn hoặc thiết kế rộng có thể tạo cảm giác khác nhau dù cùng một size, do đó cần cân nhắc đặc điểm thiết kế trước khi lựa chọn.

Xem xét độ rộng của bàn chân: Người có bàn chân bè hoặc mu bàn chân cao nên chú ý thêm thông số về độ rộng nếu thương hiệu cung cấp, thay vì chỉ dựa vào chiều dài bàn chân.
Ưu tiên số đo thực tế thay vì size đang mang: Kích thước bàn chân có thể thay đổi theo thời gian, trong khi size giữa các thương hiệu không hoàn toàn giống nhau, vì vậy đo lại chân sẽ giúp lựa chọn chính xác hơn.
Cân nhắc khi nằm giữa hai size: Nếu số đo nằm giữa hai mức size UK, nên tham khảo hướng dẫn riêng của thương hiệu và đặc điểm phom giày để quyết định tăng hoặc giảm size phù hợp.

5. Câu hỏi liên quan
5.1 Size 8 UK tương đương size nào?
Size 8 UK thường tương đương khoảng size 42 Việt Nam, phù hợp với bàn chân dài khoảng 27cm. Thông số có thể chênh lệch nhẹ tùy từng thương hiệu.
5.2 Size 6 UK là size mấy?
Size 6 UK thường tương đương khoảng size 39 Việt Nam, dành cho bàn chân có chiều dài khoảng 25cm.
5.3 Size 7.5 UK là size mấy?
Size 7.5 UK thường tương đương khoảng size 41 Việt Nam, phù hợp với chiều dài bàn chân khoảng 26.5cm.
5.4 Size 5 UK tương đương size nào?
Size 5 UK thường tương đương khoảng size 38 Việt Nam, thích hợp với bàn chân dài khoảng 24cm.

6. Kết luận
Hy vọng rằng, bài viết này đã giúp bạn đọc hiểu rõ về hệ thống size giày UK, cách đối chiếu kích thước cũng như những lưu ý cần thiết để lựa chọn đôi giày vừa chân hơn. Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo tại 18K LUXURY VN, đơn vị chuyên cung cấp các dòng sản phẩm thời trang, phụ kiện chính hãng cao cấp với nhiều lựa chọn đáng chú ý.




