Size giày US là hệ thống kích cỡ được sử dụng phổ biến trên nhiều sản phẩm giày quốc tế, vì vậy việc hiểu đúng cách đọc và quy đổi sẽ giúp người mua hạn chế tình trạng chọn nhầm size. Trong bài viết này, 18K LUXURY VN sẽ giúp bạn tìm hiểu rõ về bảng size, cách quy đổi sang size Việt Nam và những lưu ý cần biết khi lựa chọn giày.
1. Hiểu đúng về size giày US
Size giày US là hệ thống kích cỡ giày được sử dụng phổ biến tại Mỹ và xuất hiện rộng rãi trên sản phẩm của nhiều thương hiệu quốc tế, đặc biệt là các dòng giày thể thao, giày thời trang và giày cao cấp.

Khác với hệ thống kích cỡ EU thường quen thuộc hơn với người tiêu dùng Việt Nam, size giày US sử dụng cách đánh số riêng, đồng thời có sự phân chia giữa nam, nữ và trẻ em nên cùng một con số nhưng kích thước thực tế có thể không hoàn toàn giống nhau.
Chính vì vậy, khi gặp ký hiệu US trên hộp giày, tem sản phẩm hoặc bảng kích cỡ của thương hiệu, người mua cần xác định đúng nhóm đối tượng trước khi quy đổi sang kích thước thường dùng tại Việt Nam, qua đó hạn chế tình trạng chọn nhầm size dù con số hiển thị có vẻ tương đương với đôi giày đang sử dụng.

2. Cập nhật bảng size giày US tiêu chuẩn
Do cách đánh số size giày US có sự khác biệt giữa nam, nữ và trẻ em nên người mua cần xác định đúng nhóm đối tượng trước khi đối chiếu với chiều dài bàn chân. Dưới đây là các bảng size tham khảo giúp bạn dễ dàng xác định kích cỡ phù hợp trước khi lựa chọn giày.
2.1 Bảng size giày US nam
| Size US Nam | Chiều dài bàn chân (cm) |
| 6 | 24 |
| 6.5 | 24.5 |
| 7 | 25 |
| 7.5 | 25.5 |
| 8 | 26 |
| 8.5 | 26.5 |
| 9 | 27 |
| 9.5 | 27.5 |
| 10 | 28 |
| 10.5 | 28.5 |
| 11 | 29 |
| 11.5 | 29.5 |
| 12 | 30 |
| 12.5 | 30.5 |
| 13 | 31 |
| 14 | 32 |
2.2 Bảng size giày US nữ
| Size US Nữ | Chiều dài bàn chân (cm) |
| 5.5 | 22 |
| 6 | 22.5 |
| 6.5 | 23 |
| 7 | 23.5 |
| 7.5 | 24 |
| 8 | 24.5 |
| 8.5 | 25 |
| 9 | 25.5 |
| 9.5 | 26 |
| 10 | 26.5 |
| 10.5 | 27 |
| 11 | 27.5 |
2.3 Bảng size giày US trẻ em
| Size US Trẻ em | Chiều dài bàn chân (cm) |
| 10 | 16.5 |
| 10.5 | 16.8 |
| 11 | 17 |
| 11.5 | 17.3 |
| 12 | 17.5 |
| 12.5 | 18 |
| 13 | 18.5 |
| 13.5 | 18.8 |
| 1 | 19 |
| 1.5 | 19.5 |
| 2 | 20 |
| 2.5 | 20.5 |
| 3 | 21 |
| 3.5 | 21.5 |
| 4 | 22 |
| 4.5 | 22.5 |
| 5 | 23 |
| 5.5 | 23.5 |
| 6 | 24 |
| 6.5 | 24.5 |
| 7 | 25 |
3. Bảng quy đổi size giày US sang size Việt Nam
Tại Việt Nam, kích cỡ giày thường được thể hiện theo hệ số gần với size EU, chẳng hạn 36, 37, 38, 39 hoặc 40, trong khi size giày US lại sử dụng cách đánh số khác và còn phân biệt riêng giữa nam và nữ.
3.1 Bảng quy đổi size giày US nam sang size Việt Nam
| Size US Nam | Size Việt Nam tham khảo |
| 6 | 38.5 – 39 |
| 6.5 | 39 |
| 7 | 40 |
| 7.5 | 40.5 |
| 8 | 41 |
| 8.5 | 42 |
| 9 | 42.5 |
| 9.5 | 43 |
| 10 | 44 |
| 10.5 | 44.5 |
| 11 | 45 |
| 11.5 | 45.5 – 46 |
| 12 | 46 |
| 12.5 | 47 |
| 13 | 47.5 – 48 |
3.2 Bảng quy đổi size giày US nữ sang size Việt Nam
| Size US Nữ | Size Việt Nam tham khảo |
| 5 | 35.5 – 36 |
| 5.5 | 36 |
| 6 | 36.5 – 37 |
| 6.5 | 37.5 |
| 7 | 38 |
| 7.5 | 38.5 |
| 8 | 3 |
| 8.5 | 40 |
| 9 | 40.5 |
| 9.5 | 41 |
| 10 | 42 |
| 10.5 | 42.5 |
| 11 | 43 |
Có thể nói, khi mua giày sử dụng hệ US, người dùng nên đối chiếu đúng bảng quy đổi theo giới tính để xác định kích cỡ tương đương, thay vì chỉ dựa vào con số size đang mang ở một đôi giày khác.
4. Những lưu ý khi chọn giày theo hệ thống size US
Khi áp dụng size giày US để lựa chọn sản phẩm, người mua nên lưu ý một số điểm sau để hạn chế tình trạng giày quá chật hoặc quá rộng:
Xác định đúng bảng size dành cho nam, nữ hoặc trẻ em vì cùng một con số US nhưng kích thước thực tế có thể khác nhau.
Nên đo chiều dài bàn chân trước khi đối chiếu với bảng size giày US thay vì chỉ dựa vào size của đôi giày đang sử dụng.
Nếu hai bàn chân có kích thước chênh lệch, hãy lấy số đo của bàn chân lớn hơn làm cơ sở chọn size.

Không nên áp dụng máy móc một bảng size cho mọi thương hiệu vì phom giày và tiêu chuẩn kích cỡ có thể có sự khác biệt.
Với người có bàn chân bè hoặc mu chân cao, nên cân nhắc tăng khoảng nửa size nếu thiết kế giày có phom ôm.
Khi mua giày trực tuyến, nên ưu tiên đối chiếu thêm bảng size chính thức của thương hiệu để tăng độ chính xác.
Nếu số đo nằm giữa hai size, nên cân nhắc mục đích sử dụng, độ dày của tất và đặc điểm phom giày trước khi lựa chọn.

5. Câu hỏi liên quan
5.1 Size 7.5 US là size mấy?
Size 7.5 US thường tương đương khoảng size 40.5 Việt Nam đối với nam và khoảng size 38.5 đối với nữ. Mức quy đổi có thể chênh lệch nhẹ tùy theo thương hiệu và phom giày.
5.2 Size 6 US tương đương size nào?
Size 6 US thường tương đương khoảng size 38.5 – 39 Việt Nam đối với nam và khoảng size 36.5 – 37 đối với nữ. Khi chọn mua, bạn nên kiểm tra thêm bảng size riêng của thương hiệu để có kết quả chính xác hơn.
5.3 Size US 7 là size mấy?
Size US 7 thường tương đương khoảng size 40 Việt Nam đối với nam và khoảng size 38 đối với nữ. Tùy từng thương hiệu, kích cỡ thực tế có thể chênh lệch khoảng nửa size.

6. Lời kết
Hy vọng rằng, bài viết này đã giúp các độc giả hiểu rõ những thông tin quan trọng về hệ thống size giày US, từ cách nhận biết, quy đổi cho đến những lưu ý cần thiết khi lựa chọn giày. Nếu đang tìm kiếm các sản phẩm thời trang và phụ kiện chính hãng cao cấp, bạn có thể tham khảo tại 18K LUXURY VN để dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và phong cách cá nhân.




