Việc chọn đúng size dép Nike và size giày Nike sẽ giúp bạn có cảm giác vừa vặn, thoải mái hơn khi sử dụng, đồng thời hạn chế tình trạng chật chân hoặc rộng quá mức. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về bảng size Nike dành cho nam, nữ, trẻ em và cách chọn size phù hợp với từng dáng chân, từng dòng sản phẩm.
1. Bảng size dép Nike chuẩn cho nam, nữ và trẻ em
Giống size dép puma thì Nike sử dụng nhiều hệ size khác nhau như US, UK và EU, vì vậy người mua rất dễ bị nhầm nếu chỉ dựa vào con số size quen thuộc.
1.1 Bảng size dép Nike nam
Với dép Nike nam, size thường được ghi theo hệ US hoặc EU, trong đó các mốc size EU không phải lúc nào cũng tăng đều theo số nguyên như 40, 41, 42, 43 mà có thể xuất hiện những size như 38.5, 42.5, 47.5.
| Chiều dài bàn chân (cm) | Size US Nam | Size UK | Size EU |
| 23.7 | 6 | 5.5 | 38.5 |
| 24.6 | 7 | 6 | 40 |
| 25.4 | 8 | 7 | 41 |
| 26.2 | 9 | 8 | 42.5 |
| 27.1 | 10 | 9 | 44 |
| 27.9 | 11 | 10 | 45 |
| 28.7 | 12 | 11 | 46 |
| 29.7 | 13 | 12 | 47.5 |
| 30.5 | 14 | 13 | 48.5 |
| 31.3 | 15 | 14 | 49.5 |
| 32.1 | 16 | 15 | 50.5 |
| 33.0 | 17 | 16 | 51.5 |
1.2 Bảng size dép Nike nữ
Bảng size dép Nike nữ có cách quy đổi tương tự nam nhưng hệ US dành cho nữ được tính riêng, vì vậy cùng là US 7 hoặc US 8 nhưng kích thước thực tế giữa nam và nữ sẽ không giống nhau.
| Chiều dài bàn chân (cm) | Size US Nữ | Size UK | Size EU |
| 22.1 | 5 | 2.5 | 35.5 |
| 22.9 | 6 | 3.5 | 36.5 |
| 23.7 | 7 | 4.5 | 38 |
| 24.6 | 8 | 5.5 | 39 |
| 25.4 | 9 | 6.5 | 40.5 |
| 26.2 | 10 | 7.5 | 42 |
| 27.1 | 11 | 8.5 | 43 |
| 27.9 | 12 | 9.5 | 44.5 |
1.3 Bảng size dép Nike trẻ em
Với trẻ em, Nike sử dụng ký hiệu C cho nhóm trẻ nhỏ và Y cho nhóm trẻ lớn hơn, vì vậy phụ huynh nên chú ý ký hiệu này khi xem sản phẩm để tránh nhầm size.
| Nhóm size | Chiều dài bàn chân (cm) | Size US Kids | Size UK | Size EU |
| Baby/Toddler | 10.0 | 2C | 1.5 | 17 |
| Baby/Toddler | 10.8 | 3C | 2.5 | 18.5 |
| Baby/Toddler | 11.6 | 4C | 3.5 | 19.5 |
| Baby/Toddler | 12.5 | 5C | 4.5 | 21 |
| Baby/Toddler | 13.3 | 6C | 5.5 | 22 |
| Baby/Toddler | 14.1 | 7C | 6.5 | 23.5 |
| Baby/Toddler | 15.1 | 8C | 7.5 | 25 |
| Baby/Toddler | 15.9 | 9C | 8.5 | 26 |
| Baby/Toddler | 16.7 | 10C | 9.5 | 27 |
| Younger Kids | 17.6 | 11C | 10.5 | 28 |
| Younger Kids | 18.4 | 12C | 11.5 | 29.5 |
| Younger Kids | 19.2 | 13C | 12.5 | 31 |
| Younger/Older Kids | 20.2 | 1Y | 13.5 | 32 |
| Younger/Older Kids | 21.0 | 2Y | 1.5 | 33.5 |
| Younger/Older Kids | 21.7 | 3Y | 2.5 | 35 |
| Older Kids | 22.4 | 4Y | 3.5 | 36 |
| Older Kids | 23.2 | 5Y | 4.5 | 37.5 |
| Older Kids | 23.8 | 6Y | 5.5 | 38.5 |
| Older Kids | 24.6 | 7Y | 6 | 40 |
2. Bảng size giày Nike chuẩn hiện nay
Bên cạnh size dép Nike, hệ thống size giày của thương hiệu này cũng được chia thành nhiều nhóm dành cho nam, nữ, trẻ em và các mẫu Unisex, đồng thời sử dụng các chuẩn phổ biến như US, UK, EU và CM/JP.
2.1 Bảng size giày Nike nam
Giày Nike nam có dải size khá rộng, trong đó người dùng Việt Nam thường quen với hệ EU, còn những sản phẩm được bán trên Website quốc tế lại thường hiển thị theo US hoặc UK. Vì vậy, bảng quy đổi dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng xác định các size tương ứng khi lựa chọn giày Nike nam.
| CM/JP Nike | Size US Nam | Size UK | Size EU |
| 22.5 | 3.5 | 3 | 35.5 |
| 23 | 4 | 3.5 | 36 |
| 23.5 | 4.5 | 4 | 36.5 |
| 23.5 | 5 | 4.5 | 37.5 |
| 24 | 5.5 | 5 | 38 |
| 24 | 6 | 5.5 | 38.5 |
| 24.5 | 6.5 | 6 | 39 |
| 25 | 7 | 6 | 40 |
| 25.5 | 7.5 | 6.5 | 40.5 |
| 26 | 8 | 7 | 41 |
| 26.5 | 8.5 | 7.5 | 42 |
| 27 | 9 | 8 | 42.5 |
| 27.5 | 9.5 | 8.5 | 43 |
| 28 | 10 | 9 | 44 |
| 28.5 | 10.5 | 9.5 | 44.5 |
| 29 | 11 | 10 | 45 |
| 29.5 | 11.5 | 10.5 | 45.5 |
| 30 | 12 | 11 | 46 |
| 30.5 | 12.5 | 11.5 | 47 |
| 31 | 13 | 12 | 47.5 |
| 31.5 | 13.5 | 12.5 | 48 |
| 32 | 14 | 13 | 48.5 |
| 32.5 | 14.5 | 13.5 | 49 |
| 33 | 15 | 14 | 49.5 |
2.2 Bảng size giày Nike nữ
Nike sử dụng hệ US riêng cho giày nữ, do đó cùng một con số US nhưng giày nam và nữ sẽ tương ứng với kích thước khác nhau. Đặc biệt khi mua giày Nike từ các Website nước ngoài, bạn nên kiểm tra rõ sản phẩm đang sử dụng bảng size dành cho nữ hay nam trước khi quy đổi sang EU.
| CM/JP Nike | Size US Nữ | Size UK | Size EU |
| 21 | 3.5 | 1.5 | 33.5 |
| 21 | 4 | 1.5 | 34.5 |
| 21.5 | 4.5 | 2 | 35 |
| 22 | 5 | 2.5 | 35.5 |
| 22.5 | 5.5 | 3 | 36 |
| 23 | 6 | 3.5 | 36.5 |
| 23.5 | 6.5 | 4 | 37.5 |
| 24 | 7 | 4.5 | 38 |
| 24.5 | 7.5 | 5 | 38.5 |
| 25 | 8 | 5.5 | 39 |
| 25.5 | 8.5 | 6 | 40 |
| 26 | 9 | 6.5 | 40.5 |
| 26.5 | 9.5 | 7 | 41 |
| 27 | 10 | 7.5 | 42 |
| 27.5 | 10.5 | 8 | 42.5 |
| 28 | 11 | 8.5 | 43 |
| 28.5 | 11.5 | 9 | 44 |
| 29 | 12 | 9.5 | 44.5 |
| 29.5 | 12.5 | 10 | 45 |
| 30 | 13 | 10.5 | 45.5 |
2.3 Bảng size giày Nike trẻ em
Nike chia giày trẻ em thành nhiều nhóm kích thước, trong đó ký hiệu C thường xuất hiện ở nhóm trẻ nhỏ, còn Y được sử dụng cho trẻ lớn hơn.
| Nhóm size | CM/JP Nike | Size US Kids | Size UK | Size EU |
| Baby/Toddler | 7 | 1C | 0.5 | 16 |
| Baby/Toddler | 8 | 2C | 1.5 | 17 |
| Baby/Toddler | 9 | 3C | 2.5 | 18.5 |
| Baby/Toddler | 10 | 4C | 3.5 | 19.5 |
| Baby/Toddler | 11 | 5C | 4.5 | 21 |
| Baby/Toddler | 12 | 6C | 5.5 | 22 |
| Baby/Toddler | 13 | 7C | 6.5 | 23.5 |
| Little Kids | 14 | 8C | 7.5 | 25 |
| Little Kids | 15 | 9C | 8.5 | 26 |
| Little Kids | 16 | 10C | 9.5 | 27 |
| Little Kids | 17 | 11C | 10.5 | 28 |
| Little Kids | 18 | 12C | 11.5 | 29.5 |
| Little Kids | 19 | 13C | 12.5 | 31 |
| Big Kids | 20 | 1Y | 13.5 | 32 |
| Big Kids | 20.5 | 1.5Y | 1 | 33 |
| Big Kids | 21 | 2Y | 1.5 | 33.5 |
| Big Kids | 21.5 | 2.5Y | 2 | 34 |
| Big Kids | 22 | 3Y | 2.5 | 35 |
| Big Kids | 22.5 | 3.5Y | 3 | 35.5 |
| Big Kids | 23 | 4Y | 3.5 | 36 |
| Big Kids | 23.5 | 4.5Y | 4 | 36.5 |
| Big Kids | 23.5 | 5Y | 4.5 | 37.5 |
| Big Kids | 24 | 5.5Y | 5 | 38 |
| Big Kids | 24 | 6Y | 5.5 | 38.5 |
| Big Kids | 24.5 | 6.5Y | 6 | 39 |
| Big Kids | 25 | 7Y | 6 | 40 |
2.4 Bảng size giày Nike Unisex
Đối với giày Nike Unisex, một mẫu giày có thể được sử dụng cho cả nam và nữ nhưng hệ US của hai nhóm vẫn được hiển thị bằng những con số khác nhau, trong đó nhiều mẫu Unisex của Nike sử dụng cách quy đổi dựa trên hệ size nam. Chẳng hạn, US Nam 7 tương ứng với US Nữ 8.5, còn US Nam 9 tương ứng với US Nữ 10.5, vì vậy người mua cần chú ý đúng cột giới tính khi đặt hàng.
| CM/JP Nike | Size US Nam | Size US Nữ | Size UK | Size EU |
| 22.5 | 3.5 | 5 | 3 | 35.5 |
| 23 | 4 | 5.5 | 3.5 | 36 |
| 23.5 | 4.5 | 6 | 4 | 36.5 |
| 23.5 | 5 | 6.5 | 4.5 | 37.5 |
| 24 | 5.5 | 7 | 5 | 38 |
| 24 | 6 | 7.5 | 5.5 | 38.5 |
| 24.5 | 6.5 | 8 | 6 | 39 |
| 25 | 7 | 8.5 | 6 | 40 |
| 25.5 | 7.5 | 9 | 6.5 | 40.5 |
| 26 | 8 | 9.5 | 7 | 41 |
| 26.5 | 8.5 | 10 | 7.5 | 42 |
| 27 | 9 | 10.5 | 8 | 42.5 |
| 27.5 | 9.5 | 11 | 8.5 | 43 |
| 28 | 10 | 11.5 | 9 | 44 |
| 28.5 | 10.5 | 12 | 9.5 | 44.5 |
| 29 | 11 | 12.5 | 10 | 45 |
| 29.5 | 11.5 | 13 | 10.5 | 45.5 |
| 30 | 12 | 13.5 | 11 | 46 |
| 30.5 | 12.5 | 14 | 11.5 | 47 |
| 31 | 13 | 14.5 | 12 | 47.5 |
| 31.5 | 13.5 | 15 | 12.5 | 48 |
| 32 | 14 | 15.5 | 13 | 48.5 |
Xem thêm :
Bảng size dép Adidas chuẩn nhất và cách chọn size dép chính xác
Bảng size dép Crocs chuẩn nhất và cách chọn đúng size dép Crocs
3. Hướng dẫn đo chân để chọn size dép, giày Nike chính xác
Đo kích thước bàn chân trước khi mua là cách đơn giản và đáng tin cậy để xác định size dép Nike cũng như size giày Nike phù hợp, đặc biệt khi bạn mua hàng Online và không có điều kiện thử trực tiếp. Bạn chỉ cần chuẩn bị một tờ giấy, bút và thước đo, sau đó thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Đặt bàn chân lên tờ giấy trên mặt phẳng, giữ tư thế đứng tự nhiên để kích thước bàn chân được đo sát với thực tế.
- Bước 2: Đánh dấu vị trí cuối gót chân và đầu ngón chân dài nhất, sau đó dùng thước đo khoảng cách giữa hai điểm theo đơn vị cm.
- Bước 3: Thực hiện tương tự với bàn chân còn lại và lấy số đo của chân dài hơn làm căn cứ chọn size, bởi hai bàn chân có thể có độ dài chênh lệch nhẹ.
- Bước 4: Đối chiếu số đo với bảng size Nike dành cho nam, nữ hoặc trẻ em để xác định size US, UK và EU tương ứng.

4. Cách chọn size dép Nike theo từng dáng chân
Bên cạnh chiều dài bàn chân, độ rộng và độ dày của chân cũng ảnh hưởng đáng kể đến cảm giác khi mang dép, bởi cùng một size dép Nike nhưng người chân thon, chân bè hay mu bàn chân cao có thể cảm nhận độ ôm hoàn toàn khác nhau.
4.1 Chân thon hoặc chân có chiều rộng trung bình
Với bàn chân thon hoặc có chiều rộng trung bình, việc chọn size thường khá đơn giản bởi phần quai dép ít gây cảm giác bó chặt và bàn chân cũng không bị tràn sang hai bên đế.
Trong trường hợp này, bạn có thể ưu tiên chọn size dép Nike đúng với kết quả đối chiếu từ chiều dài bàn chân, đồng thời không cần chủ động tăng size nếu mẫu dép có form tiêu chuẩn và kích thước chân không nằm giữa hai size.

4.2 Chân bè ngang
Người có bàn chân bè thường gặp tình trạng chiều dài dép vừa nhưng hai bên bàn chân lại bị ép hoặc nhô ra ngoài đế, đặc biệt với những mẫu có thiết kế ôm ngang.
Vì vậy, ngoài việc đối chiếu chiều dài chân, bạn nên chú ý thêm độ rộng của mẫu dép và có thể cân nhắc tăng khoảng 0.5 size nếu chân khá bè, tuy nhiên không nên tự động tăng size trong mọi trường hợp bởi mỗi dòng Nike có form khác nhau và việc chọn dép quá dài cũng làm giảm độ chắc chắn khi di chuyển.

4.3 Mu bàn chân cao hoặc dày
Với người có mu bàn chân cao hoặc phần chân khá dày, yếu tố cần quan tâm nhiều hơn là độ ôm của quai dép bởi một đôi dép có chiều dài phù hợp vẫn có thể gây chật hoặc khó xỏ chân nếu phần quai thấp.
Trong trường hợp này, bạn nên ưu tiên những mẫu có phần quai rộng, mềm hoặc có khả năng điều chỉnh, đồng thời cân nhắc tăng size nếu cảm giác ôm quá sát thay vì chỉ dựa vào chiều dài bàn chân để quyết định.

4.4 Hai bàn chân có kích thước khác nhau
Việc hai bàn chân có chiều dài hoặc độ rộng chênh lệch nhẹ là khá phổ biến, vì vậy khi chọn dép Nike, bạn nên lấy bàn chân lớn hơn làm mốc để xác định size thay vì chọn theo chân nhỏ hơn.
Cách này giúp hạn chế tình trạng một bên dép bị ngắn hoặc bó chân, trong khi với bên chân nhỏ hơn, sự chênh lệch nhẹ thường ít ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng nếu kích thước tổng thể của dép vẫn nằm trong khoảng phù hợp.

5. Cách chọn size theo một số dòng dép Nike phổ biến
Dưới đây là cách tham khảo Size cho một số dòng dép Nike phổ biến hiện nay.
5.1 Size dép Nike Offcourt
Các mẫu Nike Offcourt có phần lòng dép ôm theo bàn chân kết hợp với quai đệm khá dày, vì vậy cảm giác khi mang thường ôm chân hơn một số dòng dép thông thường.
Đáng chú ý, hãng Nike hiện ghi rõ Offcourt có Form nhỏ và khuyến nghị người dùng tăng khoảng 0.5 Size, do đó nếu bạn thường mang Nike Size 40 thì có thể cân nhắc khoảng Size 40.5 hoặc mốc tương ứng gần nhất được cung cấp trên mẫu dép.

5.2 Size dép Nike Offcourt Adjust
Dòng Nike Offcourt Adjust khác với Offcourt thông thường ở phần quai có thể điều chỉnh, nhờ đó người dùng dễ thay đổi độ ôm theo độ dày của bàn chân mà không nhất thiết phải tăng Size chỉ để tạo thêm khoảng trống ở phần mu.
Thương hiệu Nike không đưa ra khuyến nghị bắt buộc phải tăng Size đối với mẫu này, vì vậy bạn có thể bắt đầu từ Size tương ứng với chiều dài bàn chân, sau đó tận dụng phần quai điều chỉnh để tạo cảm giác vừa vặn và thoải mái hơn khi sử dụng.

5.3 Size dép Nike Calm
Những đôi Nike Calm sở hữu thiết kế liền khối bằng chất liệu Foam với lòng dép tạo hình theo bàn chân, đồng thời bề mặt có kết cấu giúp chân ổn định hơn khi di chuyển.
Khác với Offcourt, Nike hiện không ghi chú rằng Calm bắt buộc phải tăng 0.5 Size, vì vậy khi lựa chọn size dép Nike Calm, người mua nên ưu tiên đối chiếu đúng bảng Size của hãng và chọn theo kích thước bàn chân thực tế, đồng thời cân nhắc Size lớn hơn nếu bàn chân nằm sát giữa hai mốc hoặc muốn có cảm giác mang thoáng hơn.

5.4 Size dép Nike Victori One
Dòng dép Nike Victori One được thiết kế với phần quai rộng hơn nhằm tạo thêm không gian cho bàn chân, trong khi lòng dép có đường nét ôm chân để tăng độ ổn định khi sử dụng.
Vì Nike không đưa ra khuyến nghị cố định về việc phải tăng hoặc giảm Size cho Victori One, cách phù hợp nhất vẫn là lựa chọn theo bảng Size tương ứng với chiều dài bàn chân, còn trong trường hợp kích thước nằm giữa hai mốc hoặc cảm thấy phần quai ôm quá sát, bạn có thể cân nhắc Size lớn hơn để có khoảng trống thoải mái hơn.

6. Cách chọn size các dòng giày Nike phổ biến
Tương tự dép, mỗi dòng giày Nike có cấu trúc thân giày, phần mũi và độ ôm khác nhau nên cảm giác mang thực tế cũng có thể chênh lệch dù cùng một size.
6.1 Size giày Nike Air Force 1
Nike Air Force 1 có phần mũi khá rộng và form tổng thể lớn hơn nhiều mẫu giày Nike thông thường, vì vậy Nike khuyến nghị người dùng giảm khoảng 0.5 size so với size Nike thường mang để giày ôm chân chắc chắn hơn.
Tuy nhiên, với người có bàn chân bè hoặc thích cảm giác rộng rãi, lựa chọn đúng size thông thường vẫn có thể phù hợp mà không nhất thiết phải giảm size.

6.2 Size giày Nike Air Max
Air Max là một dòng sản phẩm lớn với nhiều mẫu có form khác nhau nên không có một quy tắc chọn size chung cho tất cả.
Chẳng hạn, Nike hiện khuyến nghị tăng khoảng 0.5 size đối với Air Max 270, Air Max 95 và Air Max 97 do các mẫu này có xu hướng ôm nhỏ hơn, trong khi một số phiên bản Air Max 90 lại có cảm giác vừa size thông thường, vì vậy người mua nên kiểm tra mục Size & Fit của đúng mẫu đang lựa chọn trước khi quyết định.

6.3 Size giày Nike Dunk
Nike Dunk nhìn chung có form khá chuẩn và Nike cho biết dòng này thường phù hợp khi chọn đúng size Nike đang sử dụng.
Trong trường hợp bàn chân rộng hoặc muốn cảm giác thoáng hơn, bạn có thể cân nhắc tăng khoảng 0.5 size, còn nếu bàn chân thon và thích giày ôm sát thì có thể giảm 0.5 size, tuy nhiên lựa chọn đúng size vẫn là phương án phù hợp với phần lớn người dùng.

6.4 Size giày Nike Jordan
Với Nike Jordan, cách chọn size còn phụ thuộc vào từng dòng và phiên bản cụ thể, vì vậy không nên áp dụng một mức tăng hoặc giảm chung cho toàn bộ sản phẩm.
Riêng Air Jordan 1 Low và Mid thường được đánh giá có form khá chuẩn, do đó người có bàn chân trung bình có thể bắt đầu với size Nike thông thường, sau đó điều chỉnh nếu bàn chân quá thon hoặc quá bè.

6.5 Size giày chạy bộ Nike
Giày chạy bộ Nike thường được thiết kế để vừa với size tiêu chuẩn, tuy nhiên khi sử dụng thực tế, phần mũi giày nên còn khoảng trống tương đương chiều rộng một ngón tay cái để các ngón chân không bị ép khi chạy.
Vì vậy, thay vì mặc định phải tăng 0.5 size cho mọi mẫu giày chạy bộ Nike, người dùng nên ưu tiên cảm giác vừa vặn, đủ khoảng trống ở mũi và kiểm tra khuyến nghị size riêng của từng dòng như Pegasus, Vomero hay Structure trước khi lựa chọn.

7. Những lưu ý khi chọn size dép và giày Nike Online
Khi mua dép hoặc giày Nike Online, bạn nên kiểm tra kỹ một số yếu tố dưới đây để hạn chế tình trạng chọn nhầm size và phải đổi trả sản phẩm:
Ưu tiên số đo bàn chân: Nên đối chiếu chiều dài bàn chân với bảng size Nike thay vì chỉ dựa vào size giày đang sử dụng.
Không quy đổi trực tiếp từ thương hiệu khác: Cùng một size EU nhưng Form giày của Nike có thể khác Adidas, Puma hoặc các thương hiệu khác.
Phân biệt size nam và nữ: Đặc biệt với hệ US, cùng một con số size nhưng kích thước dành cho nam và nữ không giống nhau.
Kiểm tra form của từng sản phẩm: Một số dòng có form lớn hoặc nhỏ hơn thông thường, vì vậy nên xem thêm thông tin size & fit trước khi đặt mua.
Chú ý khi chọn sản phẩm Unisex: Nên xác định bảng size đang được niêm yết theo hệ nam hay nữ để tránh quy đổi sai.
Tham khảo chính sách đổi size: Khi mua Online, ưu tiên cửa hàng hỗ trợ đổi size để dễ xử lý nếu sản phẩm thực tế chưa vừa chân.

8. Câu hỏi liên quan
8.1 Size dép Nike có giống size giày Nike không?
Không hoàn toàn giống nhau, bởi dù dép và giày Nike dùng chung các hệ size như US, UK và EU nhưng độ ôm và kiểu dáng của từng sản phẩm có thể khác nhau. Vì vậy, bạn nên xem bảng size của đúng mẫu trước khi chọn.
8.2 Chọn dép Nike nên tăng hay giảm size?
Tùy từng mẫu dép Nike mà cách chọn size sẽ khác nhau. Một số dòng như Nike Offcourt thường được khuyên tăng khoảng 0.5 size, trong khi nhiều mẫu khác có thể chọn đúng size thông thường.

9. Kết luận
Hy vọng rằng, bài viết này đã giúp bạn đọc nắm rõ thông số size dép Nike, size giày Nike cũng như cách lựa chọn kích thước phù hợp với nhu cầu sử dụng. Nếu bạn đang tìm kiếm các sản phẩm thời trang, phụ kiện chính hãng cao cấp, hãy đến ngay 18K LUXURY VN để được tư vấn và lựa chọn sản phẩm phù hợp.




