Check Code LV: Cách đọc mã Louis Vuitton và lưu ý khi kiểm tra

Check Code LV: Cách đọc mã Louis Vuitton và lưu ý khi kiểm tra

Bạn đang muốn Check Code LV nhưng chưa biết cách đọc dãy chữ và số được dập bên trong sản phẩm? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc Date Code Louis Vuitton qua từng thời kỳ, đồng thời biết cách đối chiếu mã với dòng sản phẩm trước khi đưa ra nhận định.

1. Mã Code LV thường cho biết những thông tin gì?

Mã Code LV, hay còn được biết đến với tên gọi Date Code, thường được Louis Vuitton sử dụng để thể hiện thời gian và địa điểm sản xuất của một sản phẩm, qua đó giúp người dùng có thêm cơ sở để phân biệt túi lv thật và giả và đối chiếu khi kiểm tra túi xách, ví hoặc các loại phụ kiện của thương hiệu. 

Mã Code LV thường được Louis Vuitton sử dụng để thể hiện thời gian và địa điểm sản xuất của một sản phẩm
Mã Code LV thường được Louis Vuitton sử dụng để thể hiện thời gian và địa điểm sản xuất của một sản phẩm

Tùy theo từng giai đoạn, cấu trúc mã có thể bao gồm chữ cái kết hợp với chữ số, trong đó phần chữ thường liên quan đến nhà máy hoặc quốc gia sản xuất, còn phần số được dùng để xác định tháng, năm hoặc tuần mà sản phẩm được hoàn thiện.

Tuy nhiên, người mua cần hiểu rằng Code LV không phải là Serial Number riêng biệt dành cho từng sản phẩm, bởi nhiều món đồ được sản xuất trong cùng thời điểm và tại cùng một cơ sở có thể sở hữu mã tương tự nhau.

Code LV không phải là Serial Number riêng biệt dành cho từng sản phẩm
Code LV không phải là Serial Number riêng biệt dành cho từng sản phẩm
Bộ sưu tập túi nam Louis Vuitton được nhiều quý ông ưa chuộng

2. Cách tra mã code túi lv  theo từng giai đoạn sản xuất

2.1 Giai đoạn trước năm 1982

Phần lớn sản phẩm Louis Vuitton được sản xuất trước năm 1982 không sử dụng Date Code theo hệ thống phổ biến về sau, do đó việc không tìm thấy mã trên một chiếc túi cổ không thể được xem là căn cứ trực tiếp để kết luận sản phẩm đó là hàng giả. 

Đối với những mẫu Louis Vuitton Vintage thuộc giai đoạn này, quá trình kiểm tra thường phải tập trung nhiều hơn vào đặc điểm của chất liệu, cấu trúc túi, kiểu chữ trên phần dập thương hiệu, đường may, phụ kiện kim loại và các dấu hiệu lão hóa tự nhiên. 

Phần lớn sản phẩm Louis Vuitton được sản xuất trước năm 1982 không sử dụng Date Code
Phần lớn sản phẩm Louis Vuitton được sản xuất trước năm 1982 không sử dụng Date Code

Bên cạnh đó, người mua cũng nên đối chiếu thiết kế với thời điểm mẫu túi được giới thiệu, bởi đây là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ phù hợp giữa kiểu dáng và niên đại mà người bán cung cấp.

2.2 Giai đoạn 1982 đến cuối thập niên 1980

Từ khoảng năm 1982, Louis Vuitton bắt đầu sử dụng Date Code gồm ba hoặc bốn chữ số, trong đó hai số đầu thường thể hiện năm sản xuất, còn một hoặc hai số phía sau cho biết tháng sản xuất. Chẳng hạn, mã “835” có thể được hiểu là sản phẩm được hoàn thiện vào tháng 5 năm 1983, trong khi mã có bốn chữ số sẽ sử dụng hai chữ số cuối để biểu thị tháng.

Từ khoảng năm 1982, Louis Vuitton bắt đầu sử dụng Date Code gồm ba hoặc bốn chữ số
Từ khoảng năm 1982, Louis Vuitton bắt đầu sử dụng Date Code gồm ba hoặc bốn chữ số

Đến giữa và cuối thập niên 1980, Louis Vuitton bổ sung thêm hai chữ cái nhằm thể hiện cơ sở hoặc khu vực sản xuất, tuy nhiên vị trí của phần chữ có thể thay đổi tùy theo thời điểm chuyển tiếp. 

Trên một số sản phẩm, các chữ cái được đặt sau dãy số, còn ở những mẫu xuất hiện vào giai đoạn cuối thập niên, phần chữ bắt đầu được chuyển lên phía trước, tạo tiền đề cho cấu trúc Code được áp dụng ổn định hơn từ năm 1990.

Đến giữa và cuối thập niên 1980, Louis Vuitton bổ sung thêm hai chữ cái nhằm thể hiện cơ sở hoặc khu vực sản xuất
Đến giữa và cuối thập niên 1980, Louis Vuitton bổ sung thêm hai chữ cái nhằm thể hiện cơ sở hoặc khu vực sản xuất

2.3 Giai đoạn 1990 đến 2006

Trong giai đoạn từ năm 1990 đến hết năm 2006, Date Code Louis Vuitton thường có cấu trúc gồm hai chữ cái đứng trước và bốn chữ số đứng sau. Hai chữ cái đầu liên quan đến nhà máy hoặc quốc gia sản xuất, trong khi bốn chữ số cần được đọc theo thứ tự xen kẽ, cụ thể số thứ nhất kết hợp với số thứ ba để thể hiện tháng sản xuất, còn số thứ hai kết hợp với số thứ tư cho biết năm sản xuất.

Ví dụ, với Code “SP1005”, hai chữ cái “SP” đại diện cho cơ sở sản xuất, hai số ở vị trí thứ nhất và thứ ba tạo thành “10”, tương ứng với tháng 10, trong khi hai số ở vị trí thứ hai và thứ tư tạo thành “05”, tức năm 2005. 

Trong giai đoạn từ năm 1990 đến hết năm 2006, Date Code Louis Vuitton thường có cấu trúc gồm hai chữ cái đứng trước và bốn chữ số đứng sau
Trong giai đoạn từ năm 1990 đến hết năm 2006, Date Code Louis Vuitton thường có cấu trúc gồm hai chữ cái đứng trước và bốn chữ số đứng sau

Khi giải mã sản phẩm trong giai đoạn này, người kiểm tra không nên đọc liền bốn chữ số theo thứ tự thông thường, bởi cách đọc đó dễ dẫn đến kết quả sai về thời điểm sản xuất.

2.4 Giai đoạn 2007 đến đầu năm 2021

Từ năm 2007 đến đầu năm 2021, Louis Vuitton vẫn duy trì cấu trúc gồm hai chữ cái kết hợp với bốn chữ số, tuy nhiên ý nghĩa của phần số đã được thay đổi để thể hiện tuần sản xuất thay vì tháng sản xuất. Theo đó, số thứ nhất và số thứ ba ghép lại thành tuần trong năm, còn số thứ hai và số thứ tư tiếp tục biểu thị hai chữ số cuối của năm sản xuất.

Chẳng hạn, với Date Code “FL3089”, hai chữ cái “FL” liên quan đến cơ sở sản xuất, số thứ nhất và số thứ ba tạo thành “38”, cho biết sản phẩm được sản xuất vào tuần thứ 38, trong khi số thứ hai và số thứ tư tạo thành “09”, tương ứng với năm 2009. 

Từ năm 2007 đến đầu năm 2021, Louis Vuitton vẫn duy trì cấu trúc gồm hai chữ cái kết hợp với bốn chữ số
Từ năm 2007 đến đầu năm 2021, Louis Vuitton vẫn duy trì cấu trúc gồm hai chữ cái kết hợp với bốn chữ số

Ngoài việc giải mã theo công thức này, người kiểm tra cũng cần xem xét tính hợp lý của số tuần, bởi kết quả lớn hơn số tuần thực tế trong một năm hoặc không phù hợp với thời điểm ra mắt của mẫu túi có thể là dấu hiệu cần được xác minh thêm.

2.5 Giai đoạn sau năm 2021 với microchip/RFID

Từ khoảng tháng 3 năm 2021, Louis Vuitton bắt đầu loại bỏ dần Date Code có thể quan sát trực tiếp và chuyển sang sử dụng Microchip ứng dụng công nghệ RFID trên nhiều dòng sản phẩm. 

Microchip được đặt kín bên trong sản phẩm nhằm lưu trữ và hỗ trợ quản lý thông tin, vì vậy người mua sẽ không còn nhìn thấy dãy chữ số được dập trên tab da hoặc lớp lót như ở những mẫu túi thuộc các giai đoạn trước.

Từ khoảng tháng 3 năm 2021, Louis Vuitton bắt đầu loại bỏ dần Date Code có thể quan sát trực tiếp và chuyển sang sử dụng Microchip
Từ khoảng tháng 3 năm 2021, Louis Vuitton bắt đầu loại bỏ dần Date Code có thể quan sát trực tiếp và chuyển sang sử dụng Microchip

Do quá trình chuyển đổi được thực hiện theo từng sản phẩm và từng thời điểm, một số món đồ sản xuất trong giai đoạn giao thoa vẫn có thể mang Date Code, trong khi nhiều mẫu khác chỉ được tích hợp Microchip.

Những mẫu túi du lịch Louis Vuitton bán chạy nhất hiện nay

3. Bảng mã Louis Vuitton theo quốc gia sản xuất

Trong Date Code Louis Vuitton (được sử dụng từ khoảng giữa những năm 1980 đến đầu năm 2021), hai chữ cái đầu thường là “Factory Code” giúp xác định cơ sở sản xuất. Tuy nhiên, các ký hiệu này không phải lúc nào cũng tương ứng với một quốc gia cố định vì có những mã được dùng ở nhiều nơi hoặc thay đổi theo từng thời kỳ.

3.1 Nhóm mã sản xuất tại Pháp

Pháp là nơi Louis Vuitton đặt nhiều cơ sở sản xuất nên số lượng Factory Code được ghi nhận cũng đa dạng hơn đáng kể so với các quốc gia khác. Những mã thường xuất hiện trên túi, ví và phụ kiện Louis Vuitton có phần dập “Made In France” bao gồm:

Quốc gia sản xuất Các Factory Code thường gặp
Pháp A0, A1, A2, AA, AH, AN, AR, AS, BA, BJ, BU, CO, CT, CX, DR, DT, DU, ET, FL, LW, MB, MI, NO, RA, RI, SA, SD, SF, SL, SN, SP, SR, TJ, TH, TN, TR, TS, VI, VX

Chẳng hạn, khi gặp một Date Code bắt đầu bằng “AR”, “MI”, “SP” hoặc “TH”, người kiểm tra có thể bước đầu xác định sản phẩm liên quan đến một cơ sở sản xuất tại Pháp, sau đó tiếp tục giải mã phần chữ số để biết tháng, tuần và năm hoàn thiện. 

Mặc dù vậy, một số ký hiệu trong danh sách như FL, LW, SA hoặc SD cũng từng được ghi nhận ở quốc gia khác, vì thế cần đối chiếu thêm với phần dập xuất xứ thay vì chỉ dựa vào hai chữ cái đầu tiên.

Pháp là nơi Louis Vuitton đặt nhiều cơ sở sản xuất nên số lượng Factory Code được ghi nhận cũng đa dạng hơn đáng kể so với các quốc gia khác
Pháp là nơi Louis Vuitton đặt nhiều cơ sở sản xuất nên số lượng Factory Code được ghi nhận cũng đa dạng hơn đáng kể so với các quốc gia khác

3.2 Nhóm mã sản xuất tại Ý

Các sản phẩm Louis Vuitton được sản xuất tại Ý thường sử dụng một số Factory Code như sau:

Quốc gia sản xuất Các Factory Code thường gặp
Ý BC, BO, CE, FO, MA, NZ, OB, PL, RC, RE, SA, TD

Những mã này có thể xuất hiện trên túi xách, sản phẩm bằng da, giày dép hoặc phụ kiện được hoàn thiện tại các cơ sở của Louis Vuitton ở Ý. Khi kiểm tra, người dùng cần lưu ý rằng Factory Code nên phù hợp với phần dập “Made In Italy”, đồng thời cấu trúc chữ số đi kèm cũng phải tương ứng với giai đoạn sản xuất của sản phẩm.

Bên cạnh đó, một số ký hiệu như BC và SA không hoàn toàn dành riêng cho các cơ sở tại Ý, bởi BC còn xuất hiện trong nhóm mã của Tây Ban Nha, trong khi SA cũng từng được ghi nhận trên sản phẩm sản xuất tại Pháp. Do đó, việc tìm thấy một trong hai mã này chưa đủ để xác định chính xác nơi sản xuất nếu người kiểm tra chưa xem xét thêm phần dập xuất xứ và năm hoàn thiện.

Những mã Code có thể xuất hiện trên túi xách, sản phẩm bằng da, giày dép hoặc phụ kiện được hoàn thiện tại các cơ sở của Louis Vuitton ở Ý
Những mã Code có thể xuất hiện trên túi xách, sản phẩm bằng da, giày dép hoặc phụ kiện được hoàn thiện tại các cơ sở của Louis Vuitton ở Ý

3.3 Nhóm mã sản xuất tại Tây Ban Nha

Louis Vuitton cũng vận hành các cơ sở sản xuất tại Tây Ban Nha, nơi nhiều mẫu túi, ví và đồ da nhỏ của thương hiệu được hoàn thiện trước khi phân phối ra thị trường. Những Factory Code thường được liên hệ với sản phẩm có phần dập “Made In Spain” gồm:

Quốc gia sản xuất Các Factory Code thường gặp
Tây Ban Nha BC, CA, GI, LB, LM, LO, LW, UB

Trong đó, CA, GI, LB, LM, LO và UB là những ký hiệu thường được dùng để nhận biết nhóm sản phẩm sản xuất tại Tây Ban Nha, còn BC và LW cần được kiểm tra thận trọng hơn vì cũng có thể xuất hiện trong danh sách Factory Code của quốc gia khác. 

Khi đối chiếu, người mua nên xem xét đồng thời mã chữ, phần số thể hiện thời gian sản xuất và dấu “Made In Spain”, qua đó đánh giá xem các thông tin có thống nhất với nhau hay không.

Louis Vuitton cũng vận hành các cơ sở sản xuất tại Tây Ban Nha, nơi nhiều sản phẩm được hoàn thiện trước khi phân phối ra thị trường
Louis Vuitton cũng vận hành các cơ sở sản xuất tại Tây Ban Nha, nơi nhiều sản phẩm được hoàn thiện trước khi phân phối ra thị trường

3.4 Nhóm mã sản xuất tại Mỹ

Louis Vuitton đã sản xuất nhiều mẫu túi và đồ da tại Mỹ để phục vụ thị trường Bắc Mỹ, vì vậy người dùng có thể bắt gặp những sản phẩm chính hãng mang phần dập “Made In USA” thay vì “Made In France”. Các Factory Code thường được ghi nhận trong nhóm này bao gồm:

Quốc gia sản xuất Các Factory Code thường gặp
Mỹ FC, FH, FL, LA, OS, SD, TX

Khi gặp các mã như FC, FH, LA, OS hoặc TX, người kiểm tra có thể tham khảo nhóm sản xuất tại Mỹ, sau đó tiếp tục giải mã phần số để xác định thời điểm hoàn thiện. Riêng FL và SD là hai trường hợp cần chú ý vì từng được ghi nhận trên cả sản phẩm sản xuất tại Pháp và Mỹ, do đó kết quả cuối cùng phải dựa trên sự phù hợp giữa Factory Code, dấu xuất xứ, năm sản xuất và đặc điểm của mẫu túi.

Một số sản phẩm Louis Vuitton sản xuất tại Mỹ có thể không trình bày dòng “Made In USA” theo cách giống hoàn toàn với hàng sản xuất tại châu Âu, vì vậy người mua không nên đánh giá chỉ dựa trên một dấu hiệu riêng lẻ mà cần kiểm tra tổng thể chất liệu, đường may, phần dập thương hiệu và nguồn gốc sản phẩm.

Louis Vuitton đã sản xuất nhiều mẫu túi và đồ da tại Mỹ để phục vụ thị trường Bắc Mỹ
Louis Vuitton đã sản xuất nhiều mẫu túi và đồ da tại Mỹ để phục vụ thị trường Bắc Mỹ

3.5 Một số mã đặc biệt cần đối chiếu kỹ hơn

Không phải mọi Factory Code Louis Vuitton đều có thể được gắn cố định với duy nhất một quốc gia, bởi hệ thống cơ sở sản xuất của thương hiệu đã thay đổi trong nhiều năm, đồng thời một số mã còn được sử dụng cho sản phẩm sửa chữa, đơn đặt hàng đặc biệt hoặc từng nhóm phụ kiện riêng. Dưới đây là những trường hợp người dùng nên kiểm tra kỹ hơn:

Factory Code Quốc gia hoặc trường hợp thường được ghi nhận
FL Có thể xuất hiện trên sản phẩm sản xuất tại Pháp hoặc Mỹ
SD Có thể liên quan đến cơ sở sản xuất tại Pháp hoặc Mỹ
SA Được ghi nhận trong nhóm mã của Pháp và Ý
BC Có thể xuất hiện trong nhóm sản xuất tại Ý hoặc Tây Ban Nha
LW Được ghi nhận trong nhóm mã của Pháp và Tây Ban Nha
DK Thường liên quan đến sản phẩm đã được Louis Vuitton thay lớp lót hoặc sửa chữa
AAS Có thể xuất hiện trên một số đơn đặt hàng đặc biệt
LP, OL Thường được liên hệ với sản phẩm Louis Vuitton sản xuất tại Đức
DI, FA Thường được liên hệ với sản phẩm sản xuất tại Thụy Sĩ

Ngoài những trường hợp trên, Factory Code trên giày dép, trang sức, khăn, móc khóa hoặc các dòng phụ kiện nhỏ có thể khác với danh sách thường dùng cho túi xách và ví. 

Bởi vậy, nếu mã không xuất hiện trong bảng phổ biến, người mua không nên vội kết luận sản phẩm là hàng giả mà cần xác định đúng loại sản phẩm, thời kỳ sản xuất và lịch sử sửa chữa trước khi tiếp tục đối chiếu.

Không phải mọi Factory Code Louis Vuitton đều có thể được gắn cố định với duy nhất một quốc gia
Không phải mọi Factory Code Louis Vuitton đều có thể được gắn cố định với duy nhất một quốc gia

4. Vị trí thường gặp của code LV trên túi, ví và phụ kiện

4.1 Vị trí Code trên túi Louis Vuitton

Trên túi Louis Vuitton, Date Code thường nằm trên thẻ da nhỏ được may sát đường viền bên trong, gần ngăn phụ, phía dưới khóa kéo hoặc tại vị trí tiếp giáp giữa lớp lót và thân túi. Chẳng hạn, các dòng Speedy và Keepall thường đặt mã gần đường may bên hông, trong khi Neverfull có thể bố trí mã gần ngăn khóa kéo bên trong. 

Tuy nhiên, vị trí này có thể thay đổi theo kích thước, chất liệu và năm sản xuất, vì vậy người dùng nên kiểm tra nhiều khu vực thay vì chỉ tìm tại một điểm cố định.

Vị trí Code trên túi Louis Vuitton
Vị trí Code trên túi Louis Vuitton

4.2 Vị trí Code trên ví Louis Vuitton

Đối với ví Louis Vuitton, Date Code thường được đặt ở mép trong của ngăn đựng tiền, phía sau khe cắm thẻ, dưới nắp gập hoặc sát đường may của lớp lót. Vì không gian bên trong ví khá hẹp nên phần mã đôi khi bị che bởi nếp gấp, đồng thời có thể mờ dần sau thời gian sử dụng. 

Khi kiểm tra, người dùng nên mở từng ngăn nhẹ nhàng và quan sát dưới ánh sáng nghiêng, qua đó dễ nhận ra các ký tự được dập cùng màu với bề mặt da mà không làm ảnh hưởng đến phom dáng hoặc đường may.

Từ khoảng 03/2021, Louis Vuitton bắt đầu thay thế dần Date Code hiển thị bằng Microchip sử dụng công nghệ RFID trên nhiều dòng sản phẩm
Từ khoảng 03/2021, Louis Vuitton bắt đầu thay thế dần Date Code hiển thị bằng Microchip sử dụng công nghệ RFID trên nhiều dòng sản phẩm

Vị trí Code trên ví Louis Vuitton

4.3 Vị trí Code trên phụ kiện nhỏ của Louis Vuitton

Trên các phụ kiện nhỏ như bao đựng thẻ, túi đựng chìa khóa, ví tiền xu hoặc bao hộ chiếu, Date Code thường được dập trực tiếp lên phần da bên trong, đặt sau khe thẻ hoặc nằm sát đường may của ngăn khóa kéo. 

Do kích thước sản phẩm nhỏ và màu ký tự thường gần với màu nền, mã có thể bị khuất trong nếp gấp hoặc chỉ hiện rõ khi thay đổi góc quan sát. Nếu chưa tìm thấy Code, người dùng nên xác định đúng loại phụ kiện trước khi đối chiếu, bởi vị trí mã không phải lúc nào cũng giống với túi xách.

cach doc ma code lvTrên các phụ kiện nhỏ, Date Code thường được dập trực tiếp lên phần da bên trong

4.4 Lưu ý khi tìm Code trên các mẫu LV đời mới

Từ khoảng tháng 3 năm 2021, Louis Vuitton bắt đầu thay thế dần Date Code hiển thị bằng Microchip sử dụng công nghệ RFID trên nhiều dòng sản phẩm, vì vậy người mua có thể không còn nhìn thấy dãy ký tự như trên các mẫu đời cũ. 

Microchip thường được tích hợp kín bên trong lớp lót nên không thể quan sát bằng mắt thường, đồng thời cũng không nên tháo hoặc tác động vào cấu trúc sản phẩm để tìm kiếm. Khi Check Code LV trên mẫu đời mới, việc không thấy mã không đồng nghĩa với hàng giả và cần được đánh giá thêm qua chất liệu, đường may, phụ kiện cùng nguồn gốc mua hàng.

y nghia ma code lv

5. Hướng dẫn chi tiết cách Check Code LV chuẩn xác

Dưới đây là các bước hướng dẫn Check Code LV chi tiết giúp bạn tự kiểm tra sản phẩm một cách chính xác hơn.

Bước 1 – Tìm đúng vị trí mã trên sản phẩm: Trước tiên, hãy kiểm tra các khu vực như thẻ da bên trong, mép đường may, ngăn khóa kéo, phía sau khe thẻ hoặc phần tiếp giáp giữa lớp lót và thân sản phẩm. Do vị trí Date Code có thể thay đổi theo từng dòng túi, kích thước và năm sản xuất, bạn nên quan sát nhiều khu vực dưới nguồn sáng tốt thay vì chỉ tìm tại một điểm cố định.

Vị trí Date Code có thể thay đổi theo từng dòng túi, kích thước và năm sản xuất
Vị trí Date Code có thể thay đổi theo từng dòng túi, kích thước và năm sản xuất

Bước 2 – Ghi lại mã Code chính xác: Sau khi tìm thấy Date Code, hãy ghi lại đầy đủ từng chữ cái và chữ số theo đúng thứ tự, đồng thời chú ý những ký tự dễ nhầm như chữ O với số 0, chữ I với số 1 hoặc chữ B với số 8. Nếu phần dập đã mờ, bạn có thể chụp ảnh ở nhiều góc và tăng ánh sáng để quan sát rõ hơn, nhưng không nên chà xát hoặc tác động mạnh lên bề mặt da.

Bước 3 – Đối chiếu mã theo giai đoạn sản xuất: Tiếp theo, cần xác định sản phẩm thuộc giai đoạn nào để áp dụng cách đọc phù hợp, bởi Date Code từ năm 1990 đến 2006 thường thể hiện tháng và năm, trong khi mã từ năm 2007 đến đầu năm 2021 lại cho biết tuần và năm sản xuất. Đối với các mẫu sau năm 2021, việc không tìm thấy mã dập có thể xuất phát từ việc Louis Vuitton đã chuyển dần sang Microchip sử dụng công nghệ RFID.

Sau khi tìm thấy Date Code, hãy ghi lại đầy đủ từng chữ cái và chữ số theo đúng thứ tự
Sau khi tìm thấy Date Code, hãy ghi lại đầy đủ từng chữ cái và chữ số theo đúng thứ tự

Bước 4 – So sánh code với dòng túi và năm ra mắt: Sau khi giải mã được thời gian sản xuất, bạn nên kiểm tra xem kết quả có phù hợp với lịch sử ra mắt của mẫu túi, kiểu dáng, chất liệu và phiên bản đang xem xét hay không. Nếu Date Code thể hiện sản phẩm được hoàn thiện trước thời điểm dòng túi chính thức xuất hiện hoặc Factory Code không phù hợp với dấu “Made In”, đây là dấu hiệu cần được kiểm tra kỹ hơn.

Bước 5 – Kiểm tra thêm các chi tiết xác thực khác: Check Code LV chỉ là một bước hỗ trợ tham khảo, bởi hàng giả vẫn có thể sao chép Date Code từ sản phẩm thật. Vì vậy, trước khi mua, bạn cần đánh giá thêm chất liệu Canvas hoặc da, kiểu chữ trên phần dập thương hiệu, độ đều của đường may, chất lượng phụ kiện kim loại, cấu trúc bên trong, form dáng tổng thể và nguồn gốc sản phẩm để đưa ra nhận định đáng tin cậy hơn.

Check Code LV chỉ là một bước hỗ trợ tham khảo, bởi hàng giả vẫn có thể sao chép Date Code từ sản phẩm thật
Check Code LV chỉ là một bước hỗ trợ tham khảo, bởi hàng giả vẫn có thể sao chép Date Code từ sản phẩm thật
Điểm mặt các mẫu túi LV Trunk được săn đón nhất thị trường

6. Các lỗi thường gặp khi tự Check Code LV

Mặc dù cách đọc Date Code Louis Vuitton không quá phức tạp, nhiều người vẫn dễ đưa ra nhận định thiếu chính xác do hiểu sai ý nghĩa của mã hoặc phụ thuộc quá nhiều vào kết quả tra cứu.

Nhầm lẫn giữa Date Code và Serial Number: Date Code chỉ cho biết thời gian và nơi sản xuất chứ không phải mã định danh riêng cho từng sản phẩm, vì vậy nhiều món đồ hoàn toàn có thể có cùng Date Code.

Cho rằng có Code là chắc chắn hàng thật: Hàng giả vẫn có thể sao chép Date Code hợp lệ nên việc chỉ dựa vào mã Code là chưa đủ để xác định sản phẩm chính hãng.

Date Code chỉ cho biết thời gian và nơi sản xuất chứ không phải mã định danh riêng cho từng sản phẩm
Date Code chỉ cho biết thời gian và nơi sản xuất chứ không phải mã định danh riêng cho từng sản phẩm

Không thấy Code liền kết luận sản phẩm giả: Một số sản phẩm cũ không có Date Code, mã có thể bị mờ theo thời gian hoặc đã được thay thế bằng Microchip RFID từ năm 2021 nên không tìm thấy Code không đồng nghĩa với việc sản phẩm là hàng giả.

Chỉ dùng công cụ Online mà bỏ qua kiểm tra thực tế: Công cụ tra cứu chỉ hỗ trợ giải mã thông tin sản xuất và không thể đánh giá chất liệu, đường may hay các chi tiết hoàn thiện của sản phẩm.

Không đối chiếu mã Code với đời sản phẩm: Date Code hợp lệ vẫn cần phù hợp với thời điểm ra mắt của mẫu túi hoặc phụ kiện nên nếu thông tin không khớp, bạn cần kiểm tra thêm trước khi kết luận.

Date Code hợp lệ vẫn cần phù hợp với thời điểm ra mắt của mẫu túi hoặc phụ kiện
Date Code hợp lệ vẫn cần phù hợp với thời điểm ra mắt của mẫu túi hoặc phụ kiện

7. Lời kết

Hy vọng rằng, bài viết này đã giúp độc giả nắm rõ cách Check Code LV chuẩn xác, từ việc xác định vị trí, đọc mã theo từng giai đoạn đến đối chiếu thông tin sản xuất của sản phẩm. Nếu đang tìm kiếm các dòng thời trang và phụ kiện hàng hiệu đáng tin cậy, bạn có thể tham khảo 18K LUXURY VN, đơn vị chuyên cung cấp sản phẩm thời trang, phụ kiện chính hãng cao cấp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.